Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

沉思 (chénsī)

chénsī

Từ loại
Động từ
Hán Việt
trầm tư

Nghĩa

  1. trầm tư; suy nghĩ; cân nhắc; lặng im suy nghĩ
  2. mặc tưởng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ