沉 (chén)
- Từ loại
- Động từ, Tính từ, Danh từ
- Hán Việt
- trầm
Nghĩa
- chìm; rơi xuống (trong nước); lặn; trầm
- nén; ghìm; dằn; sa sầm; ghì; che giấu (tình cảm)
- sâu; quá; rất; sâu đậm; nặng sâu; lâu dài; quan trọng (mức độ)
- nặng nề; nặng trĩu; nặng trình trịch; khó chịu