Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

沉 (chén)

chén

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Tính từ, Danh từ
Hán Việt
trầm

Nghĩa

  1. chìm; rơi xuống (trong nước); lặn; trầm
  2. nén; ghìm; dằn; sa sầm; ghì; che giấu (tình cảm)
  3. sâu; quá; rất; sâu đậm; nặng sâu; lâu dài; quan trọng (mức độ)
  4. nặng nề; nặng trĩu; nặng trình trịch; khó chịu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 沉