深沉 (shēnchén)
- Từ loại
- Tính từ
- Hán Việt
- thâm trầm
Nghĩa
- sâu lắng; lắng sâu; trầm tĩnh; điềm tĩnh
- trầm lắng; nặng nề (âm thanh)
- kín đáo; âm thầm; thâm thầm
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.