沉淀 (chéndiàn)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- trầm điện
Nghĩa
- lắng; lắng đọng; kết tủa; chìm xuống đáy; lắng xuống đáy
- chất kết tủa; cặn; vật chìm xuống đáy
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.