Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

沉淀物 (chéndiànwù)

chéndiànwù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trầm điện vật

Nghĩa

  1. kết tủa
  2. trầm tích rắn
  3. cáu cặn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ