沉着 (chénzhuó)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ, Phó từ
- Hán Việt
- trầm trứ
Nghĩa
- bình tĩnh; vững vàng; vững chắc; không hoảng hốt
- sắc tố; sạn (vật chất phi tế bào đọng trong thể hữu cơ)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.