Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

沉着应战 (chénzhuóyìngzhàn)

chénzhuóyìngzhàn

Hán Việt
trầm trứ ứng chiến

Nghĩa

  1. giữ bình tĩnh khi đối mặt với nghịch cảnh (thành ngữ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ