Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

沉没 (chénmò)

chénmò

Từ loại
Động từ
Hán Việt
trầm một

Nghĩa

  1. chìm nghỉm; đắm chìm; chìm lỉm
  2. chìm đắm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 沉没