Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

沉沦 (chénlún)

chénlún

Từ loại
Động từ
Hán Việt
trầm luân

Nghĩa

  1. sa vào; rơi vào; lâm vào (cảnh khổ đau, vòng tội lỗi); bị hút vào; sa lầy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ