沉沦沉沦 (chénlún)chénlúnTừ loạiĐộng từHán Việttrầm luânLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sa vào; rơi vào; lâm vào (cảnh khổ đau, vòng tội lỗi); bị hút vào; sa lầy