Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

沉甸甸 (chéndiàndiān)

chéndiàndiān

Từ loại
Từ trạng thái, Động từ
Hán Việt
trầm điện điện

Nghĩa

  1. nặng trịch; nặng trình trịch; trĩu nặng
  2. xệ xệ; xề xệ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ