沉甸甸沉甸甸 (chéndiàndiān)chéndiàndiānTừ loạiTừ trạng thái, Động từHán Việttrầm điện điệnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nặng trịch; nặng trình trịch; trĩu nặng2xệ xệ; xề xệ