Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
沙
袋
沙袋 (shādài)
shādài
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sa đại
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bao cát; túi cát
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
沙
shā
cát; sa; bột (vật giống cát)
袋
dài
cái túi; túi; nang; nải; túi; bao; gói (đơn vị đo lường, lượng từ)
Từ có chứa 沙袋
沙袋鼠
shādàishǔ
sa đại thử
swamp wallaby (Wallabia bicolor)