Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

沙袋 (shādài)

shādài

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sa đại

Nghĩa

  1. bao cát; túi cát

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 沙袋