Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

袋 (dài)

dài

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ, Từ chỉ số lượng, Tính từ, Số từ
Hán Việt
đại

Nghĩa

  1. cái túi; túi; nang; nải
  2. túi; bao; gói (đơn vị đo lường, lượng từ)
  3. bao; gói (lượng từ, dùng cho thuốc lá)
  4. bìu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 袋