Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
没
有
品
味
没有品味 (méiyǒupǐnwèi)
méiyǒupǐnwèi
Hán Việt
một hữu phẩm vị
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vô vị
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
没
méi
không có (sở hữu); không có (tồn tại)
有
yǒu
có; hữu; có (biểu thị tồn tại)
品
pǐn
vật phẩm; đẳng cấp; phẩm cấp; thứ; hạng
味
wèi
vị (cảm giác nhận được từ lưỡi); mùi (cảm nhận được từ mũi)