Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
没
经
验
没经验 (méijīngyàn)
méijīngyàn
Hán Việt
một kinh nghiệm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thiếu kinh nghiệm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
没
méi
không có (sở hữu); không có (tồn tại)
经
jīng
sợi dọc; dọc (trên tấm tơ dệt); kinh; sọc; mạch máu; kinh mạch (theo cách gọi của đông y)
验
yàn
nghiệm xét; tra xét; nghiệm; nghiệm đúng (có kết quả như đã dự đoán)