河河 (hé)héCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán ViệthàTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sông; sông ngòi2hệ Ngân Hà3sông Hoàng Hà; Sông Hoàng4hoàng hà