Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

河流 (héliú)

héliú

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hà lưu

Nghĩa

  1. sông; sông ngòi; luồng sông; lưu; con sông; doành
  2. dòng sông

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 河流