Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
河
狸
河狸 (hélí)
hélí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hà li
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Hải li
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
河
hé
sông; sông ngòi; hệ Ngân Hà
狸
lí
con báo