Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
沿
着
沿着 (yánzhe)
yánzhe
Từ loại
Giới từ
Hán Việt
duyên trứ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
theo dõi
2
đi cùng
3
men
4
lần
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
沿
yán
xuôi theo; men theo; theo (phương pháp, cách thức... đã có sẵn)
着
zhe
đang (đặt sau động từ chỉ sự việc đang tiến hành); đang (biểu thị sự tiếp tục của trạng thái)