Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
泄
欲
工
具
泄欲工具 (xièyùgōngjù)
xièyùgōngjù
Hán Việt
tiết dục công cụ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đối tượng tình dục
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
泄
xiè
tiết ra; xịt; tiết lộ; để lộ
欲
yù
dục vọng; ham muốn; ao ước; khát khao; mơ ước; hi vọng; muốn; mong muốn; mong mỏi; hy vọng
工
gōng
công nhân; thợ; giai cấp công nhân; thợ thuyền; công việc; công tác; lao động sản xuất
具
jù
dụng cụ; đồ dùng; bộ đồ dùng; chiếc; cái (lượng từ, dùng với quan tài, thi thể)