Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
法
医
学
法医学 (fǎyīxué)
fǎyīxué
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
pháp y học
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
pháp y học
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
法
fǎ
pháp; pháp luật; phương pháp; phương thức; cách; phép
医
yī
bác sĩ; thầy thuốc; y học; y khoa; Y
学
xué
học tập; học; bắt chước; mô phỏng