Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
法
国
航
空
法国航空 (fàguóhángkōng)
fàguóhángkōng
Hán Việt
pháp quốc hàng không
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Air France
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
法
fǎ
pháp; pháp luật; phương pháp; phương thức; cách; phép
国
guó
quốc; quốc gia; nước; xứ; quốc (biểu tượng của đất nước)
航
háng
thuyền; tàu; tàu thuyền; đi; bay (bằng thuyền hay máy bay)
空
kōng
trống rỗng; trống không; không; rỗng; trống; suông; không thực tế
Từ có chứa 法国航空
法国航空公司
fàguó hángkōng gōngsī
pháp quốc hàng không công ti
Air France