Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

法律制裁 (fǎlǜzhìcái)

fǎlǜzhìcái

Hán Việt
pháp luật chế tài

Nghĩa

  1. chế tài pháp lý
  2. hình phạt theo quy định
  3. bị pháp luật trừng phạt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ