Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

法治建设 (fǎzhìjiànshè)

fǎzhìjiànshè

Hán Việt
pháp trị kiến thiết

Nghĩa

  1. xây dựng thể chế pháp lý
  2. pháp luật

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ