Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

泡 (pào)

pào

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ
Hán Việt
phao | bào | pháo

Nghĩa

  1. bong bóng; bọt
  2. bóng (vật thể giống bong bong)
  3. ngâm (trong chất lỏng)
  4. kéo dài thời gian; giết thời gian (cố ý tiêu hao thời gian)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 泡