Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
灯
泡
灯泡 (dēngpào)
dēngpào
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đăng phao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bóng đèn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
灯
dēng
đèn; đăng; đèn (đốt bằng chất lỏng hoặc chất khí)
泡
pào
bong bóng; bọt; bóng (vật thể giống bong bong)
Từ có chứa 灯泡
电灯泡
diàndēngpào
điện đăng phao
bóng đèn; bóng đèn điện