灯灯 (dēng)dēngCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từHán Việtđăng | đinhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đèn; đăng2đèn (đốt bằng chất lỏng hoặc chất khí)3bóng đèn; bóng (máy thu thanh, thu hình)