Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
红
灯
红灯 (hóngdēng)
hóngdēng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hồng đăng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đèn đỏ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
红
hóng
đỏ; màu đỏ; hoa đỏ; vải điều (biểu thị sự chúc mừng hoặc vẻ vang)
灯
dēng
đèn; đăng; đèn (đốt bằng chất lỏng hoặc chất khí)
Từ có chứa 红灯
朱红灯
zhūhóngdēng
chu hồng đăng
Zhu Hongdeng, một trong những thủ lĩnh của Cuộc nổi dậy của võ sĩ quyền anh
红灯区
hóngdēngqū
hồng đăng khu
làng chơi; khu làng chơi; xóm làng chơi (khu tập trung nhiều kỹ viện, vũ trường, quán bar...)
红灯记
hóngdēngjì
hồng đăng ký
Truyền thuyết về chiếc đèn lồng đỏ
闯红灯
chuǎnghóngdēng
sấm hồng đăng
Đèn đỏ, vượt đèn đỏ
大红灯笼高高挂
dàhóng dēnglóng gāo gāo guà
đại hồng đăng lung cao cao quải
Raise the Red Lantern (1991), phim của Trương Nghệ Mưu 张艺谋