泥沙俱下泥沙俱下 (níshājùxià)níshājùxiàTừ loạiĐộng từHán Việtnê sa câu hạLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vàng thau lẫn lộn (ví với người tốt, người xấu lẫn lộn)