Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

泪汪汪 (lèiwāngwāng)

lèiwāngwāng

Từ loại
Từ trạng thái
Hán Việt
lệ uông uông

Nghĩa

  1. nước mắt lưng tròng; rưng rưng nước mắt; ứa nước mắt; rớm rớm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ