Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

泰山 (tàishān)

tàishān

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
thái sơn

Nghĩa

  1. Thái Sơn; núi Thái Sơn
  2. bố vợ; cha vợ; ông nhạc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 泰山