Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
泰
米
尔
泰米尔 (tàimǐ'ěr)
tàimǐ'ěr
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thái mễ nhĩ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Tamil
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
泰
tài
bình an; bình yên; an ninh; yên ổn; cực; nhất
米
mǐ
gạo; hạt gạo; mễ; hạt
尔
ěr
anh; mày; như thế; như vậy
Từ có chứa 泰米尔
泰米尔语
tàimǐ'ěryǔ
thái mễ nhĩ ngữ
ngôn ngữ Tamil
泰米尔纳德
tài mǐ'ěr nà dé
thái mễ nhĩ nạp đức
Tamil Nadu, bang phía đông nam Ấn Độ, thủ đô Chennai 钦奈; trước đây là bang Madras 马德拉斯邦
泰米尔纳德邦
tài mǐ'ěr nà dé bāng
thái mễ nhĩ nạp đức bang
Tamil Nadu, bang phía đông nam Ấn Độ, thủ đô Chennai 钦奈; trước đây là bang Madras 马德拉斯邦
泰米尔猛虎组织
tài mǐ'ěr měnghǔ zǔzhī
thái mễ nhĩ mãnh hổ tổ chức
Hổ Tamil
泰米尔伊拉姆猛虎解放组织
tài mǐ'ěr yī lā mǔ měnghǔ jiěfàng zǔzhī
thái mễ nhĩ y lạp mỗ mãnh hổ giải phóng tổ chức
Giải phóng hổ Tamil Eelam