Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
泵
柄
泵柄 (bèngbǐng)
bèngbǐng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bơm bính
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Bơm xử lý
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
泵
bèng
cái bơm
柄
bǐng
cán; chuôi; đuôi; cuống