Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
洗
涤
槽
洗涤槽 (xǐdícáo)
xǐdícáo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tẩy địch tào
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bồn rửa
2
bể rửa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
洗
xǐ
rửa; giặt; gột; tẩy (làm sạch bằng nước, xăng hoặc hoá chất); lễ rửa tội
涤
dí
rửa; gột
槽
cáo
máng ăn; tàu ngựa; máng ăn của gia súc; máng nước