Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
洗
涤
灵
洗涤灵 (xǐdílíng)
xǐdílíng
Hán Việt
tẩy địch linh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Nước rửa bát
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
洗
xǐ
rửa; giặt; gột; tẩy (làm sạch bằng nước, xăng hoặc hoá chất); lễ rửa tội
涤
dí
rửa; gột
灵
líng
linh hoạt; khéo léo; tinh thần; linh hồn; tâm linh