洗礼洗礼 (xǐlǐ)xǐlǐTừ loạiDanh từ, Động từHán Việttẩy lễLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lễ rửa tội; rửa tội (của Thiên Chúa Giáo)2sự thử thách; thử thách, tôi luyện