Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
洗
脸
洗脸 (xǐliǎn)
xǐliǎn
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
tẩy kiểm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
rửa mặt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
洗
xǐ
rửa; giặt; gột; tẩy (làm sạch bằng nước, xăng hoặc hoá chất); lễ rửa tội
脸
liǎn
mặt; phía mặt; phía trên; bề mặt
Từ có chứa 洗脸
洗脸盆
xǐliǎnpén
tẩy kiểm bồn
Chậu rửa mặt; chậu thau
洗脸盘
xǐliǎnpán
tẩy kiểm bàn
một chậu rửa tay
洗脸台
xǐliǎntái
tẩy kiểm thai
đi lại; bàn trang điểm