Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

洗脸 (xǐliǎn)

xǐliǎn

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
tẩy kiểm

Nghĩa

  1. rửa mặt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 洗脸