津津 (jīn)jīnCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTừ phân loại, Danh từ chỉ vị tríHán ViệttânLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nước bọt; nước miếng; nước dãi2mồ hôi; hạn3mềm mại; mượt mà; ướt át4bến sông