Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

津贴 (jīntiē)

jīntiē

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tân thiếp

Nghĩa

  1. tiền trợ cấp; tiền phụ cấp
  2. trợ cấp; phụ cấp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ