Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

洪水 (hóngshuǐ)

hóngshuǐ

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hồng thuỷ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. hồng thuỷ; nước lũ; lũ; thác lũ; dòng thác

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 洪水