洪水洪水 (hóngshuǐ)hóngshuǐCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việthồng thuỷTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hồng thuỷ; nước lũ; lũ; thác lũ; dòng thác