Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

派出所 (pàichūsuǒ)

pàichūsuǒ

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
phái xuất sở

Nghĩa

  1. đồn công an (quản lí hộ khẩu); đồn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ