Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

派生词 (pàishēngcí)

pàishēngcí

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phái sinh từ

Nghĩa

  1. từ hợp thành; từ phát sinh (gồm hai từ tố trở lên hợp thành, phân thành hai loại)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ