Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

流血 (liúxiě)

liúxiě

Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
lưu huyết

Nghĩa

  1. đổ máu; lưu huyết; chảy máu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ