流行病流行病 (liúxíngbìng)liúxíngbìngTừ loạiDanh từHán Việtlưu hành bệnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bệnh truyền nhiễm; bệnh dịch; tật dịch2tệ nạn xã hội3thời dịch4thời chứng