Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

浅滩指示浮标 (qiǎntān zhǐshì fúbiāo)

qiǎntān zhǐshì fúbiāo

Hán Việt
thiển than chỉ thị phù tiêu

Nghĩa

  1. thanh phao
  2. phao đánh dấu độ nông hoặc bãi cát

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ