Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
浏
海
浏海 (liúhǎi)
liúhǎi
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
lưu hải
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Tóc mái; mái
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
浏
liú
nước trong
海
hǎi
biển; hải; đại dương; biển (ví với vùng rộng lớn)