Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

浓厚 (nónghòu)

nónghòu

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
nùng hậu

Nghĩa

  1. dày; dày đặc (sương khói, mây)
  2. thẫm; nặng nề (màu sắc, ý thức, không khí); nồng đượm
  3. say mê (hứng thú)
  4. nồng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ