浓浓 (nóng)nóngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTính từ, Động từHán ViệtnùngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đặc; đậm, nồng, nồng nặc; đậm; 味苦2đậm. cực độ, cực kì3sẫm