Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
浓
度
浓度 (nóngdù)
nóngdù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nùng độ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nồng độ; nùng độ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
浓
nóng
đặc; đậm, nồng, nồng nặc; đậm; 味苦; đậm. cực độ, cực kì
度
dù
đo; đo lường (độ dài); độ (độ cứng, độ ẩm...)