Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
浙
菜
浙菜 (zhècài)
zhècài
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chiết thái
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Món ăn triết giang
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
浙
zhè
Chiết Giang; tỉnh Chiết Giang (một tỉnh của Trung Quốc.)
菜
cài
rau cải; rau; cải (thực vật có thể làm thức ăn); cải dầu; cải thìa