Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
浚
泥
船
浚泥船 (jùnníchuán)
jùnníchuán
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tuấn nê thuyền
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tàu cuốc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
浚
jùn
đào sâu; khơi; khơi thông (mương nước)
泥
ní
bùn; nhão, nghiền ( dạng nghiền sệt); nhão
船
chuán
thuyền; đò; ghe; mành; tàu thuỷ